N1Động từ nhóm 1
貫き通す
つらぬきとおす
Nghĩa
- 1.đi xuyên qua
- 2.xuyên thấu
- 3.thẩm thấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to go through, to pierce, to penetrate
- Tiếng Việt
- đi xuyên qua, xuyên thấu, thẩm thấu
- 日本語
- 貫通し続ける, 貫通する, 貫く
- 한국어
- 쭉 관통하다, 찌르다, 관통하다
- 中文
- 贯穿, 刺穿, 穿透
- Bahasa Indonesia
- menembus
- ภาษาไทย
- ทะลุ
- Español
- penetrar
- Français
- percer
- Deutsch
- durchdringen
- Português
- perfurar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.