Từ vựng
N1Danh từ

見え隠れ

みえかくれ

Nghĩa

  • 1.xuất hiện và biến mất
  • 2.lẩn khuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
appearing and disappearing, slipping in and out of view
Tiếng Việt
xuất hiện và biến mất, lẩn khuất
日本語
見え隠れ
한국어
나타났다 사라지다, 시야에서 벗어나다
中文
出现和消失, 在视野中隐现
Bahasa Indonesia
muncul dan menghilang
ภาษาไทย
ปรากฏแล้วหาย
Español
aparecer y desaparecer
Français
apparaître et disparaître
Deutsch
scheinbar und verschwinden
Português
aparecendo e desaparecendo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.