N1Danh từ
肩代わり
かたがわり
Nghĩa
- 1.chuyển nhượng
- 2.gánh nợ
- 3.thay thế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taking over (another's debt, work), shouldering someone else's burden, subrogation
- Tiếng Việt
- chuyển nhượng, gánh nợ, thay thế
- 日本語
- 肩代わり, 他人の負担を引き受けること, 代位弁済
- 한국어
- 대신하다, 부담을 져주다, 대위변제
- 中文
- 接管(债务、工作), 替他人承担负担, 代位清偿
- Bahasa Indonesia
- pengalihan, menanggung beban
- ภาษาไทย
- การรับผิดชอบ, แบกรับภาระ
- Español
- asunción, carga compartida
- Français
- prise en charge, partage de fardeau
- Deutsch
- Übernahme, Lastenteilung
- Português
- assunção, suporte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.