N1Danh từ
精妙巧緻
せいみょうこうち
Nghĩa
- 1.tinh tế và khéo léo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exquisite and elaborate
- Tiếng Việt
- tinh tế và khéo léo
- 日本語
- 絶妙で精巧
- 한국어
- 정교하고 정밀한
- 中文
- 精妙而巧妙
- Bahasa Indonesia
- eksklusif dan rumit
- ภาษาไทย
- ซับซ้อนและประณีต
- Español
- exquisito y elaborado
- Français
- exquis et élaboré
- Deutsch
- außergewöhnlich und detailliert
- Português
- exquisito e elaborado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.