kỳ diệu, lạ lùng
On'yomi (音読み)
- ミョウ
- ビョウ
Kun'yomi (訓読み)
- たえ.る
- たえ
- め.ずらしい
Về kanji này
Kanji「妙」có nghĩa chính là lạ, tuyệt vời, và bí ẩn. Nó thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả điều gì đó kỳ lạ hoặc đặc biệt. Một số từ ghép điển hình bao gồm「妙な」(みょうな) có nghĩa là lạ lùng;「妙技」(みょうぎ) chỉ kỹ thuật tuyệt vời; và「妙齢」(みょうれい) có nghĩa là độ tuổi lý tưởng để kết hôn. Một lưu ý nhỏ là từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh sử dụng, do đó, bạn cần chú ý khi áp dụng trong câu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
そのアイデアは妙だ。
Ý tưởng đó thật thông minh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- strange, wonderful, mysterious
- Tiếng Việt
- kỳ diệu, lạ lùng
- 日本語
- 不思議, 珍しい
- 한국어
- 이상한
- 中文
- 奇怪
- id
- aneh
- th
- แปลก
- es
- extraño
- fr
- étrange
- de
- seltsam
- pt
- estranho
Từ ghép phổ biến
- 妙なstrange, odd
- 妙技wonderful technique, artistic skill
- 妙齢ideal age for marriage
- 殊妙extremely wonderful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.