Quay lại từ điển
JLPT N38画 · 8 nétbộ thủ 女tần suất #1928Kanji Jōyō (thường dụng)

kỳ diệu, lạ lùng

On'yomi (音読み)

  • ミョウ
  • ビョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • たえ.る
  • たえ
  • め.ずらしい

Gợi nhớ

Người phụ nữ nhìn thấy mỗi điều kỳ lạ thật tuyệt vời, như những điều bí ẩn huyền diệu quanh cuộc sống.

Về kanji này

Kanji「妙」có nghĩa chính là lạ, tuyệt vời, và bí ẩn. Nó thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả điều gì đó kỳ lạ hoặc đặc biệt. Một số từ ghép điển hình bao gồm「妙な」(みょうな) có nghĩa là lạ lùng;「妙技」(みょうぎ) chỉ kỹ thuật tuyệt vời; và「妙齢」(みょうれい) có nghĩa là độ tuổi lý tưởng để kết hôn. Một lưu ý nhỏ là từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh sử dụng, do đó, bạn cần chú ý khi áp dụng trong câu.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • そのアイデアは妙だ。

    Ý tưởng đó thật thông minh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
strange, wonderful, mysterious
Tiếng Việt
kỳ diệu, lạ lùng
日本語
不思議, 珍しい
한국어
이상한
中文
奇怪
id
aneh
th
แปลก
es
extraño
fr
étrange
de
seltsam
pt
estranho

Từ ghép phổ biến

  • 妙なみょうなstrange, odd
  • 妙技みょうぎwonderful technique, artistic skill
  • 妙齢みょうれいideal age for marriage
  • 殊妙しゅみょうextremely wonderful

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.