tinh tế
On'yomi (音読み)
- チ
Kun'yomi (訓読み)
- こまか.い
Về kanji này
Kanji 「緻」 có nghĩa chính là "tinh xảo" hoặc "tinh tế", thường được sử dụng để chỉ những thứ không thô ráp mà rất cẩn thận, chi tiết. Kanji này chủ yếu dùng trong các danh từ, như trong từ "緻密 (ちみつ)" nghĩa là sự tinh vi hay độ chính xác cao, hoặc "精緻 (せいち)" mang nghĩa là sự tinh xảo, mềm mại. Công dụng của kanji này thường liên quan đến nghệ thuật, sản phẩm thủ công và kỹ thuật. Lưu ý rằng khi dùng với nghĩa này, 「緻」 luôn thể hiện sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Câu ví dụ
緻密な計画を立てた。
Tôi đã lập một kế hoạch tỉ mỉ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fine (i.e. not coarse)
- Tiếng Việt
- tinh tế
- 日本語
- 精緻
- 한국어
- 정밀한
- 中文
- 精细
- id
- halus
- th
- ละเอียด
- es
- fino
- fr
- fin
- de
- fein
- pt
- fino
Từ ghép phổ biến
- 緻密fine (grain, workmanship, etc.), close (weave), delicate
- 精緻delicate, minute, fine
- 巧緻elaborate, exquisite, detailed
- 細緻minute, meticulous
- 精緻化refinement, elaboration
- 精妙巧緻exquisite and elaborate
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.