Từ vựng
N1Danh từ

締め切り

しめきり

Nghĩa

  • 1.hạn chót
  • 2.đóng cửa
  • 3.cắt đứt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deadline, closing, cut-off
Tiếng Việt
hạn chót, đóng cửa, cắt đứt
日本語
締め切り, 締切, カットオフ
한국어
마감, 마감일, 컷오프
中文
截止日期, 关闭, 切断
Bahasa Indonesia
batas waktu, penutupan, tanggal batas
ภาษาไทย
กำหนดเวลา, ปิด, กำหนดเส้นตาย
Español
fecha límite, cierre, corte
Français
date limite, clôture, date limite
Deutsch
Frist, Schluss, Stichtag
Português
prazo, fechamento, data limite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.