Từ vựng
N1Danh từ

管弦楽団

かんげんがくだん

Nghĩa

  • 1.dàn nhạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
orchestra
Tiếng Việt
dàn nhạc
日本語
オーケストラ
한국어
관현악단
中文
乐团
Bahasa Indonesia
orkestra
ภาษาไทย
วงออร์เคสตรา
Español
orquesta
Français
orchestre
Deutsch
Orchester
Português
orquestra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.