dây cung, hợp âm, cạnh huyền
On'yomi (音読み)
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
- つる
Về kanji này
Kanji "弦" có nghĩa chính là dây, thường được dùng để chỉ dây cung hoặc dây đàn. Từ này thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "弦楽" (げんがく), có nghĩa là nhạc cụ dây; "管弦楽" (かんげんがく), nghĩa là nhạc giao hưởng hay nhạc hòa tấu; và "弦楽器" (げんがっき), tức là nhạc cụ dây. Một lưu ý nhỏ là kanji này cũng có thể được dùng trong âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa âm thanh và các nhạc cụ dây.
Câu ví dụ
弦楽器の音色は美しい。
Âm thanh của nhạc cụ dây thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bowstring, chord, hypotenuse
- Tiếng Việt
- dây cung, hợp âm, cạnh huyền
- 日本語
- 弦, 和音, 直角三角形的斜辺
- 한국어
- 활줄, 코드, 빗변
- 中文
- 弦, 和弦, 斜边
- id
- senar
- th
- สาย
- es
- cuerda de arco
- fr
- corde
- de
- Bogenstrang
- pt
- corda
Từ ghép phổ biến
- 弦楽music for strings, string music
- 管弦楽orchestral music
- 管弦楽団orchestra
- 弦楽器string instrument, stringed instrument
- 三弦shamisen, samisen, sanxian (Chinese lute)
- 下弦last quarter moon, third quarter moon, waning half-moon
- 管弦wind and string instruments, music
- 弓弦bowstring
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.