N1Danh từ
福祉機器
ふくしきき
Nghĩa
- 1.sản phẩm trợ giúp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assistive products (e.g. wheel chairs, hearing aids, etc.)
- Tiếng Việt
- sản phẩm trợ giúp
- 日本語
- 福祉機器
- 한국어
- 보조 기구
- 中文
- 辅助产品
- Bahasa Indonesia
- produk bantuan
- ภาษาไทย
- ผลิตภัณฑ์ช่วยเหลือ
- Español
- productos asistenciales
- Français
- produits d'aide
- Deutsch
- Hilfsgut
- Português
- produtos assistenciais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.