Từ vựng
N3Danh từ

打楽器

だがっき

Nghĩa

  • 1.nhạc cụ gõ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
percussion instrument
Tiếng Việt
nhạc cụ gõ
日本語
打楽器
한국어
타악기
中文
打击乐器
Bahasa Indonesia
alat perkusi
ภาษาไทย
เครื่องดนตรีตี
Español
instrumento de percusión
Français
instrument de percussion
Deutsch
Schlaginstrument
Português
instrumento de percussão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.