Từ vựng
N1Danh từ

破綻国家

はたんこっか

Nghĩa

  • 1.quốc gia thất bại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
failed state
Tiếng Việt
quốc gia thất bại
日本語
はたんこっか, 破綻した国家
한국어
실패한 국가
中文
破产国家
Bahasa Indonesia
negara gagal
ภาษาไทย
รัฐล้มเหลว
Español
estado fallido
Français
État failli
Deutsch
gescheiterter Staat
Português
estado falido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.