N4Danh từ
母国
ぼこく
Nghĩa
- 1.quê hương
- 2.đất nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mother country, homeland
- Tiếng Việt
- quê hương, đất nước
- 日本語
- 母国
- 한국어
- 모국, 조국
- 中文
- 母国, 祖国
- Bahasa Indonesia
- negara asal, tanah air
- ภาษาไทย
- ชาติ, ประเทศเกิด
- Español
- madre patria, tierra natal
- Français
- pays natal, patrie
- Deutsch
- Heimatland, Vaterland
- Português
- mãe pátria, terra natal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.