Từ vựng
N1Danh từ

疾風迅雷

しっぷうじんらい

Nghĩa

  • 1.với tốc độ sét

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
with lightning speed
Tiếng Việt
với tốc độ sét
日本語
稲妻のように速い
한국어
번개 같은 속도
中文
如闪电般的速度
Bahasa Indonesia
dengan kecepatan gesit
ภาษาไทย
ด้วยความเร็วอย่างรวดเร็ว
Español
a la velocidad del rayo
Français
avec une vitesse fulgurante
Deutsch
mit Lichtgeschwindigkeit
Português
com velocidade relâmpago

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.