Từ vựng
N1Danh từ

相撲取り

すもうとり

Nghĩa

  • 1.đô vật
  • 2.rikishi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sumo wrestler, rikishi
Tiếng Việt
đô vật, rikishi
日本語
相撲取り, 力士
한국어
스모 선수, 력사
中文
相扑摔跤手, 力士
Bahasa Indonesia
pegulat
ภาษาไทย
นักซูโม่
Español
luchador
Français
lutteur
Deutsch
Ringer
Português
luchador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.