N1Danh từ
首相
しゅしょう
Nghĩa
- 1.thủ tướng
- 2.thủ tướng (Đức, Áo, v.v.)
- 3.thủ tướng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prime minister, chancellor (Germany, Austria, etc.), premier
- Tiếng Việt
- thủ tướng, thủ tướng (Đức, Áo, v.v.), thủ tướng
- 日本語
- 首相, ドイツ・オーストリアの首相, 首長
- 한국어
- 총리, 수상(독일, 오스트리아 등), 총리
- 中文
- 总理, 首相(德国,奥地利等), 首相
- Bahasa Indonesia
- Perdana Menteri
- ภาษาไทย
- นายกรัฐมนตรี
- Español
- Primer Ministro
- Français
- Premier ministre
- Deutsch
- Ministerpräsident
- Português
- Primeiro-Ministro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.