N1Danh từ
厚相
こうしょう
Nghĩa
- 1.Bộ trưởng Phúc lợi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Welfare Minister
- Tiếng Việt
- Bộ trưởng Phúc lợi
- 日本語
- 厚相
- 한국어
- 복지부 장관
- 中文
- 福利部长
- Bahasa Indonesia
- Menteri Kesejahteraan
- ภาษาไทย
- รัฐมนตรีว่าการกระทรวงสวัสดิการ
- Español
- Ministro de Bienestar
- Français
- Ministre des Affaires sociales
- Deutsch
- Minister für Soziales
- Português
- Ministro do Bem-Estar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.