Từ vựng
N3Danh từ

相互

そうご

Nghĩa

  • 1.tương hỗ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mutual, reciprocal
Tiếng Việt
tương hỗ
日本語
相互
한국어
상호의, 상호적인
中文
互惠, 互相
Bahasa Indonesia
saling, timbal balik
ภาษาไทย
ร่วมกัน, ตอบแทน
Español
mutuo, recíproco
Français
mutuel, réciproque
Deutsch
gegenseitig, reziprok
Português
mútuo, recíproco

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その通りです。文化交流は相互理解を促進する重要な手段です。

    Chính xác. Trao đổi văn hóa là một phương tiện quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.