N1Danh từ
男尊女卑
だんそんじょひ
Nghĩa
- 1.nam giới thống trị nữ giới
- 2.chủ nghĩa nam giới
- 3.sự áp bức đối với phụ nữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- male domination of women, male chauvinism, subjection of women
- Tiếng Việt
- nam giới thống trị nữ giới, chủ nghĩa nam giới, sự áp bức đối với phụ nữ
- 日本語
- 男性の女性支配, 男性優位, 女性の従属
- 한국어
- 남성의 여성 지배, 남성 우월주의, 여성의 억압
- 中文
- 男权主义, 男性对女性的统治, 女性的从属
- Bahasa Indonesia
- dominan lelaki
- ภาษาไทย
- การครอบงำผู้หญิง
- Español
- dominación masculina, chauvinismo
- Français
- domination masculine, chauvinisme
- Deutsch
- Männerdominanz, männlicher Chauvinismus
- Português
- domínio masculino
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.