Từ vựng
N5Tính từ i

男らしい

おとこらしい

Nghĩa

  • 1.nam tính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manly, masculine
Tiếng Việt
nam tính
日本語
男らしい
한국어
남자답다
中文
男子气概, 男性的
Bahasa Indonesia
maskulin, laki-laki
ภาษาไทย
แมน, ชาย
Español
varonil, masculino
Français
masculin, viril
Deutsch
männlich, maskulin
Português
masculino, viril

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.