hèn hạ, thấp kém
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- いや.しい
- いや.しむ
- いや.しめる
Về kanji này
Kanji 「卑」 mang nghĩa chính là thấp hèn, tầm thường hoặc bị khinh thường. Kanji này thường được dùng với ý nghĩa tiêu cực, thường xuất hiện ở dạng danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 卑怯 (ひきょう, hikyō) có nghĩa là hèn nhát, 卑劣 (ひれつ, hiretsu) nghĩa là hèn hạ hay thấp hèn, và 卑しい (いやしい, iyashii) thể hiện ý nghĩ về người có xuất thân thấp kém hoặc hành động đáng khinh. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất không tốt hoặc thái độ thấp kém của con người.
Câu ví dụ
卑しい行為は許されない。
Những hành động hèn hạ là không được phép.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lowly, base, vile, vulgar, despise
- Tiếng Việt
- hèn hạ, thấp kém
- 日本語
- 卑しい, 低い
- 한국어
- 비천한, 천한
- 中文
- 卑微, 低贱
- id
- rendah
- th
- ต่ำต้อย
- es
- bajo
- fr
- méprisable
- de
- niederträchtig
- pt
- baixinho
Từ ghép phổ biến
- 卑怯cowardly, craven, unfair
- 卑劣mean, contemptible, despicable
- 卑しいlowborn, humble, lowly
- 卑下self-abasement, self-depreciation, humility
- 卑屈servile, subservient, obsequious
- 男尊女卑male domination of women, male chauvinism, subjection of women
- 下卑vulgarity, coarseness, crudeness
- 尊卑high and low, aristocrat and plebeian
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.