tôn trọng, quý trọng, giá trị
On'yomi (音読み)
- ソン
- シュ
- ソ
Kun'yomi (訓読み)
- とうと.い
- とうと.ぶ
- たっと.い
- たっと.ぶ
Về kanji này
Kanji「尊」có nghĩa chính là tôn trọng hoặc kính trọng. Đây là một kanji thường được dùng như danh từ và động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này gồm có 尊敬 (そんけい), có nghĩa là tôn kính ai đó; 尊重 (そんちょう), tức là tôn trọng ý kiến hoặc quan điểm của người khác; và 尊い (とうとい), có nghĩa là cao quý hoặc quý giá. Động từ 尊ぶ (たっとぶ) có nghĩa là tôn sùng hoặc kính trọng. Lưu ý rằng kanji này thường dùng trong những bối cảnh thể hiện sự kính trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
古い文化を尊重する。
Chúng ta tôn trọng các nền văn hóa cổ xưa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- respect, esteem, value
- Tiếng Việt
- tôn trọng, quý trọng, giá trị
- 日本語
- 尊敬, 尊重, 貴重
- 한국어
- 존경, 존경, 가치
- 中文
- 尊重, 尊敬, 价值
- id
- hormati, harga, nilai
- th
- ความเคารพ, การให้เกียรติ, ค่า
- es
- respeto, estima, valor
- fr
- respect, estime, valeur
- de
- Respekt, Wertschätzung, Wert
- pt
- respeito, estima, valor
Từ ghép phổ biến
- 尊敬respect, esteem
- 尊重respect, value
- 尊いnoble, valuable
- 尊ぶto respect, to value
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.