Từ vựng
N1Danh từ

猿猴捉月

えんこうそくげつ

Nghĩa

  • 1.cố gắng vượt quá khả năng
  • 2.thất bại trong việc cố gắng vươn đến cái gì đó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trying to reach above one's station and failing, trying to accomplish something beyond one's abilities and failing, monkey catching (a reflection of) the moon (in the water)
Tiếng Việt
cố gắng vượt quá khả năng, thất bại trong việc cố gắng vươn đến cái gì đó
日本語
自分の器を超えたことを試みて失敗する, 能力を超えたことをしようとして失敗する, 猿が水面に映った月を捕まえようとする
한국어
분수를 넘어 도전하고 실패하다, 능력 이상의 목표를 시도하다 실패하다, 원숭이가 물 속의 달을 잡으려고 애쓰는 것
中文
试图越过自我定位但失败, 试图实现超出自己能力之事终究失败, 猴子去抓水里的月亮
Bahasa Indonesia
gagal mencapai
ภาษาไทย
พยายามล้มเหลว
Español
esfuerzo fallido
Français
échec d'un effort
Deutsch
Scheitern beim Streben
Português
falhar em alcançar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.