khỉ
On'yomi (音読み)
- エン
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- さる
Về kanji này
Kanji 「猿」 có nghĩa chính là 'khỉ' hoặc 'vượn'. Từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là '猿人' (えんじん) nghĩa là 'người tiền sử', '猿轡' (さるぐつわ) nghĩa là 'cái bịt mồm cho khỉ', và '猿回し' (さるまわし) nghĩa là 'người huấn luyện khỉ'. Khi dùng từ này, bạn có thể gặp ví dụ như trong các câu nói về động vật hoang dã hoặc khi đưa ra các ví dụ về tự nhiên. Lưu ý rằng kanji này không được sử dụng quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn rất hữu ích trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その猿は木から降りてきた。
Con khỉ xuống khỏi cây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- monkey, ape
- Tiếng Việt
- khỉ
- 日本語
- 猿(さる)
- 한국어
- 원숭이
- 中文
- 猿
- id
- monyet
- th
- ลิง
- es
- mono
- fr
- singe
- de
- Affe
- pt
- macaco
Từ ghép phổ biến
- 猿人えんじんhominid, early human
- 猿轡さるぐつわmuzzle (for a monkey)
- 猿回しさるまわしmonkey trainer, monkey show
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.