N2Danh từ
猿轡
さるぐつわ
Nghĩa
- 1.miệng bịt (cho khỉ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- muzzle (for a monkey)
- Tiếng Việt
- miệng bịt (cho khỉ)
- 日本語
- 猿轡(さるぐつわ)
- 한국어
- 원숭이 입막음
- 中文
- 猴子口套
- Bahasa Indonesia
- mulut monyet
- ภาษาไทย
- จมูก (สำหรับลิง)
- Español
- bozal (para un mono)
- Français
- muzzle (pour un singe)
- Deutsch
- Maulkorb (für einen Affen)
- Português
- mordaça (para um macaco)
Kanji được dùng
猿轡
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.