N1Danh từ
申し入れ
もうしいれ
Nghĩa
- 1.đề xuất
- 2.đề nghị
- 3.báo cáo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- proposal, offer, report
- Tiếng Việt
- đề xuất, đề nghị, báo cáo
- 日本語
- 申し入れ, オファー, 報告
- 한국어
- 제안, 제의, 보고
- 中文
- 提出, 提议, 报告
- Bahasa Indonesia
- usulan, penawaran, laporan
- ภาษาไทย
- ข้อเสนอ, ข้อเสนอ, รายงาน
- Español
- propuesta, oferta, informe
- Français
- proposition, offre, rapport
- Deutsch
- Vorschlag, Angebot, Bericht
- Português
- proposta, oferta, relatório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.