Từ vựng
N1Danh từ

模擬試験

もぎしけん

Nghĩa

  • 1.thi thử
  • 2.bài kiểm tra thực hành
  • 3.bài kiểm tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mock exam, practice exam, practice test
Tiếng Việt
thi thử, bài kiểm tra thực hành, bài kiểm tra
日本語
模擬試験, 実力テスト, 模擬テスト
한국어
모의 시험, 실습 시험, 실기 시험
中文
模拟考试, 练习测试, 实践测试
Bahasa Indonesia
ujian percobaan
ภาษาไทย
การสอบจำลอง
Español
examen de práctica
Français
examen simulé
Deutsch
Probeprüfung
Português
prova simulada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.