Quay lại từ điển
JLPT N117画 · 17 nétbộ thủ 手tần suất #1990Kanji Jōyō (thường dụng)

mô phỏng, nhắm (súng) vào, đề cử, bắt chước

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • まが.い
  • もど.き

Gợi nhớ

Hình ảnh một người cầm súng tay (radical 手) nhằm vào kẻ thù đang giả dạng (擬), khiến chúng ta nhớ đến việc bắt chước và nhắm bắn.

Về kanji này

Kanji 「擬」 có nghĩa chính là "bắt chước" hoặc "giả lập". Nó thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 模擬 (もぎ), có nghĩa là "giả lập"; 模擬試験 (もぎしけん), tức là "kỳ thi giả lập"; và 擬音 (ぎおん), nghĩa là "âm thanh bắt chước", thường thấy trong phim hoặc kịch. Khi dùng kanji này, bạn sẽ thấy nó thường liên quan đến việc làm một thứ gì đó giống như thật, nhưng thực ra lại là giả. Điều này có thể rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 魔物を擬人化したキャラクター。

    Một nhân vật nhân cách hóa một con quái vật.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
mimic, aim (a gun) at, nominate, imitate
Tiếng Việt
mô phỏng, nhắm (súng) vào, đề cử, bắt chước
日本語
模倣する, 狙う, 指名する, 真似る
한국어
모방하다, 조준하다, 지명하다, 흉내내다
中文
模仿, 瞄准, 提名, 模拟
id
meniru, menargetkan, menunjuk
th
เลียนแบบ, เล็ง, ตั้งชื่อ
es
imitar, apuntar, nominar
fr
imiter, cibler, nommer
de
nachahmen, zielen, nominieren, imitieren
pt
imitar, mirar, nomear

Từ ghép phổ biến

  • 模擬もぎimitation
  • 模擬試験もぎしけんmock exam, practice exam, practice test
  • 模擬店もぎてんrefreshment booth, refreshment stand, snack bar
  • 擬音ぎおんimitative sound (in film, theatre, etc.), sound effect
  • 擬革ぎかくimitation leather
  • 擬古ぎこimitation of classical styles
  • 擬死ぎしfeigning death, playing possum, tonic immobility
  • 擬人ぎじんsimulation of a person

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.