N1Danh từ
排気ガス
はいきガス
Nghĩa
- 1.khí thải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exhaust fumes
- Tiếng Việt
- khí thải
- 日本語
- 排気ガス
- 한국어
- 배기 가스
- 中文
- 废气
- Bahasa Indonesia
- gas buang
- ภาษาไทย
- ควันไอเสีย
- Español
- gases de escape
- Français
- gaz d'échappement
- Deutsch
- Abgase
- Português
- gases de escape
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.