Từ vựng
N3Danh từ

推察

すいさつ

Nghĩa

  • 1.suy đoán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inference, guessing
Tiếng Việt
suy đoán
日本語
推察する
한국어
추론
中文
推断
Bahasa Indonesia
inferensi
ภาษาไทย
อนุมาน
Español
inferencia
Français
inférence
Deutsch
Schlussfolgerung
Português
inferência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.