khuyến khích, thúc giục, động viên
On'yomi (音読み)
- ショウ
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- すす.める
Về kanji này
Kanji "奨" có ý nghĩa chính là khuyến khích hoặc động viên. Thường được dùng trong các từ chỉ sự khuyến khích, nó có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng chủ yếu xuất hiện trong các danh từ ghép. Một số từ tiêu biểu là "奨励" (しょうれい), nghĩa là động viên, "勧奨" (かんしょう), có nghĩa là khuyến khích hoặc tiến cử, và "推奨" (すいしょう), nghĩa là empfehlungen hay sự giới thiệu. Ngoài ra, "奨学" (しょうがく) ám chỉ việc khuyến khích học tập. Đặc biệt, từ "奨" thường được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ trong học bổng hoặc sự công nhận thành công.
Câu ví dụ
彼の奨励が励みになった。
Sự khuyến khích của anh ấy đã trở thành động lực.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- exhort, urge, encourage
- Tiếng Việt
- khuyến khích, thúc giục, động viên
- 日本語
- 奨励する, 促す, 励ます
- 한국어
- 격려하다, 강요하다, 촉구하다
- 中文
- 勉励, 催促, 鼓励
- id
- mendorong
- th
- กระตุ้น
- es
- exhortar
- fr
- exhorter
- de
- auffordern
- pt
- exortar
Từ ghép phổ biến
- 奨励encouragement, promotion, inducement
- 勧奨encouragement, stimulation
- 推奨recommendation, endorsement
- 選奨recommendation
- 奨学encouragement to study
- 奨学金scholarship, stipend, bursary
- 報奨金cash bonus, reward, bounty
- 推奨環境system requirements (i.e. recommended hardware and software to run a package)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.