Từ vựng
N1Danh từ

情緒障害

じょうちょしょうがい

Nghĩa

  • 1.(bị) rối loạn cảm xúc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(suffering) an emotional disturbance
Tiếng Việt
(bị) rối loạn cảm xúc
日本語
情緒障害を抱える
한국어
정서 장애를 앓다
中文
(受)情绪障碍
Bahasa Indonesia
gangguan emosional
ภาษาไทย
ความผิดปกติทางอารมณ์
Español
trastorno emocional
Français
trouble émotionnel
Deutsch
emotionale Störung
Português
distúrbio emocional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.