Từ vựng
N4Danh từ

苦情

くじょう

Nghĩa

  • 1.phàn nàn
  • 2.khiếu nại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
complaint
Tiếng Việt
phàn nàn, khiếu nại
日本語
文句
한국어
불만
中文
投诉
Bahasa Indonesia
keluhan
ภาษาไทย
การร้องเรียน
Español
queja
Français
plainte
Deutsch
Beschwerde
Português
reclamação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.