Từ vựng
N1Danh từ

憧れの的

あこがれのまと

Nghĩa

  • 1.đối tượng ngưỡng mộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
object of adoration, longing
Tiếng Việt
đối tượng ngưỡng mộ
日本語
憧れの的
한국어
우상
中文
追求的对象
Bahasa Indonesia
objek pemujaan
ภาษาไทย
วัตถุแห่งการบูชา
Español
objeto de adoración
Français
objet d'adoration
Deutsch
Objekt der Anbetung
Português
objeto de adoração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.