N2Danh từ
憧れ涯
あこがれがい
Nghĩa
- 1.khao khát một nơi không thể đến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- longing for an unreachable place
- Tiếng Việt
- khao khát một nơi không thể đến
- 日本語
- 憧れの地
- 한국어
- 닿을 수 없는 곳에 대한 갈망
- 中文
- 对无法到达之地的渴望
- Bahasa Indonesia
- kerinduan akan tempat yang tidak terjangkau
- ภาษาไทย
- ความปรารถนาสำหรับสถานที่ที่ไม่สามารถเข้าถึงได้
- Español
- anhelo por un lugar inalcanzable
- Français
- aspiration à un lieu inaccessible
- Deutsch
- Sehnsucht nach dem Unerreichbaren
- Português
- anseio por um lugar inalcançável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.