Từ vựng
N1Danh từ

悠々自適

ゆうゆうじてき

Nghĩa

  • 1.cuộc sống nhàn hạ với phẩm giá
  • 2.sống yên tĩnh không lo âu
  • 3.otium cum dignitate

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
living a life of leisure with dignity, living quietly and comfortably free from worldly cares, otium cum dignitate
Tiếng Việt
cuộc sống nhàn hạ với phẩm giá, sống yên tĩnh không lo âu, otium cum dignitate
日本語
余裕を持って自適な生活, 世間の cares から自由で快適に静かに暮らす, otium cum dignitate
한국어
품위를 가진 여유로운 삶, 세속적 걱정 없이 조용하고 편안하게 사는 것, otium cum dignitate
中文
有尊严的悠闲生活, 安静舒适,远离世俗烦恼, otium cum dignitate
Bahasa Indonesia
hidup santai dengan martabat
ภาษาไทย
การใช้ชีวิตอย่างมีศักดิ์ศรี
Español
vida de ocio digna
Français
vie de loisir digne
Deutsch
würdige Muße
Português
vida de lazer digna

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.