N1Động từ nhóm 2
忘れ去る
わすれさる
Nghĩa
- 1.quên hoàn toàn
- 2.để lại sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to forget completely, to leave behind
- Tiếng Việt
- quên hoàn toàn, để lại sau
- 日本語
- 完全に忘れること, 置き去りにすること
- 한국어
- 완전히 잊다, 버려두다
- 中文
- 完全忘记, 留下
- Bahasa Indonesia
- melupakan sepenuhnya
- ภาษาไทย
- ลืมอย่างสิ้นเชิง
- Español
- olvidar completamente
- Français
- oublier complètement
- Deutsch
- vollständig vergessen
- Português
- esquecer completamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.