N1Động từ nhóm 2
忘れる
わすれる
Nghĩa
- 1.quên
- 2.để lại bất cẩn
- 3.nhớ không nổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to forget, to leave carelessly, to be forgetful of
- Tiếng Việt
- quên, để lại bất cẩn, nhớ không nổi
- 日本語
- 忘れること, 無造作に置く, 忘却すること
- 한국어
- 잊다, 신경을 쓰지 않다, 잊어버리다
- 中文
- 遗忘, 粗心大意, 忘记
- Bahasa Indonesia
- melupakan
- ภาษาไทย
- ลืม
- Español
- olvidar
- Français
- oublier
- Deutsch
- vergessen
- Português
- esquecer
Kanji được dùng
Câu ví dụ
週末はできるだけ仕事を忘れるようにしています。
Tôi cố gắng quên công việc càng nhiều càng tốt vào cuối tuần.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.