Từ vựng
N1Danh từ

巨星墜つ

きょせいおつ

Nghĩa

  • 1.vĩ nhân qua đời
  • 2.ngôi sao lớn ngã

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a great man dies, a great star falls
Tiếng Việt
vĩ nhân qua đời, ngôi sao lớn ngã
日本語
巨星墜つ, 偉人の死
한국어
거대 인물이 죽다, 위대한 별의 추락
中文
巨星陨落, 伟人去世
Bahasa Indonesia
seorang pria besar meninggal
ภาษาไทย
บุคคลสำคัญเสียชีวิต
Español
un gran hombre muere
Français
un grand homme meurt
Deutsch
großer Mann stirbt
Português
um grande homem morre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.