N1Danh từ
弔い合戦
とむらいがっせん
Nghĩa
- 1.chiến đấu để trả thù sự chết của ai đó
- 2.cuộc chiến để báo thù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fighting to avenge someone's death, battle of revenge
- Tiếng Việt
- chiến đấu để trả thù sự chết của ai đó, cuộc chiến để báo thù
- 日本語
- 誰かの死を復讐するために戦うこと, 復讐の戦い
- 한국어
- 누군가의 죽음을 복수하기 위해 싸우다, 복수 전쟁
- 中文
- 为复仇而战, 复仇之战
- Bahasa Indonesia
- pertempuran pembalasan, pertempuran untuk balas dendam
- ภาษาไทย
- การต่อสู้เพื่อล้างแค้น, การต่อสู้ตอบแทน
- Español
- lucha por venganza, batalla de venganza
- Français
- lutte pour venger, bataille de vengeance
- Deutsch
- Rachekampf, Vergeltungsgefecht
- Português
- luta para vingar, batalha de vingança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.