Từ vựng
N3Danh từ

戦争

せんそう

Nghĩa

  • 1.chiến tranh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
war
Tiếng Việt
chiến tranh
日本語
戦争
한국어
전쟁
中文
战争
Bahasa Indonesia
perang
ภาษาไทย
สงคราม
Español
guerra
Français
guerre
Deutsch
Krieg
Português
guerra

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 息子が戦争に行くと聞いて徹夜した。

    Tôi thức suốt đêm khi nghe con trai tôi đi chiến tranh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.