N1Danh từ
防止
ぼうし
Nghĩa
- 1.ngăn ngừa
- 2.kiểm soát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prevention, check
- Tiếng Việt
- ngăn ngừa, kiểm soát
- 日本語
- 防止, 防ぐ, 阻止
- 한국어
- 방지, 차단
- 中文
- 防止, 阻止
- Bahasa Indonesia
- pencegahan
- ภาษาไทย
- การป้องกัน
- Español
- prevención
- Français
- prévention
- Deutsch
- Prävention
- Português
- prevenção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
企業は再発防止のために新しいプログラムを導入する計画を発表した。
Công ty đã thông báo kế hoạch triển khai một chương trình mới để ngăn ngừa tái diễn.
改革の目的は犯罪者の再犯防止である。
Mục đích của cải cách là ngăn chặn tội phạm tái phạm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.