Từ vựng
N3Danh từ

曇り止め

くもりどめ

Nghĩa

  • 1.chất chống mờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anti-fogging agent
Tiếng Việt
chất chống mờ
日本語
曇り止め
한국어
김서림 방지제
中文
防雾剂
Bahasa Indonesia
agen anti kabut
ภาษาไทย
สารป้องกันหมอก
Español
agente antiempañado
Français
agent anti-buée
Deutsch
Anti-Beschlag-Mittel
Português
agente antiembaçante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.