N1Danh từ
尼加拉瓦
ニカラグア
Nghĩa
- 1.Nicaragua
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Nicaragua
- Tiếng Việt
- Nicaragua
- 日本語
- ニカラグア
- 한국어
- 니카라과
- 中文
- 尼加拉瓜
- Bahasa Indonesia
- Nicaragua
- ภาษาไทย
- นิการากัว
- Español
- Nicaragua
- Français
- Nicaragua
- Deutsch
- Nicaragua
- Português
- Nicarágua
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.