ngói, gạch ngói
On'yomi (音読み)
- ガ
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- かわら
Về kanji này
Kanji „瓦“ có nghĩa chính là „ngói” hoặc „ngói lợp mái”. Thường được dùng như một danh từ trong tiếng Nhật. Ví dụ, từ „瓦礫” (がれき) có nghĩa là „đống đổ nát”, dùng để chỉ những mảnh vụn bị phá hủy, và „瓦屋根” (かわらやね) nghĩa là „mái lợp ngói”, chỉ loại mái được lợp bằng ngói. Một từ khác là „瓦版” (がはん), có nghĩa là „tờ rơi” hay „tập san”, thường dùng để chỉ những bản tin hoặc thông báo nhỏ được phát hành. Lưu ý rằng, khi sử dụng kanji này, người ta thường nghĩ đến các công trình xây dựng hoặc kiến trúc truyền thống, nơi mà ngói là vật liệu phổ biến.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
瓦で屋根を作る職人がいる。
Có một thợ làm mái bằng ngói.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tile, roof tile
- Tiếng Việt
- ngói, gạch ngói
- 日本語
- かわら, いぶし瓦
- 한국어
- 타일, 지붕 타일
- 中文
- 瓷砖, 屋顶瓦
- id
- ubin, genteng
- th
- กระเบื้อง, กระเบื้องหลังคา
- es
- azulejo, teja
- fr
- carreau, tuile
- de
- Fliese, Dachziegel
- pt
- telha, azulejo
Từ ghép phổ biến
- 瓦礫rubble, broken stones
- 瓦屋根tile roof
- 瓦版pamphlet, broadsheet
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.