Từ vựng
N2Danh từ

瓦礫

がれき

Nghĩa

  • 1.đống đổ nát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rubble, broken stones
Tiếng Việt
đống đổ nát
日本語
がれき
한국어
잔해
中文
瓦砾
Bahasa Indonesia
reruntuhan
ภาษาไทย
ซาก
Español
escombros
Français
décombres
Deutsch
Trümmer
Português
escombros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.