N3Danh từ
忠実
ちゅうじつ
Nghĩa
- 1.trung thực
- 2.trung thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- faithful, loyal
- Tiếng Việt
- trung thực, trung thành
- 日本語
- 誠実
- 한국어
- 충실한, 신뢰할 수 있는
- 中文
- 忠诚, 可靠
- Bahasa Indonesia
- setia, loyal
- ภาษาไทย
- ซื่อสัตย์, ภักดี
- Español
- fiel, leal
- Français
- fidèle, loyal
- Deutsch
- treu, loyal
- Português
- fiel, leal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.