N1Danh từ
威嚇射撃
いかくしゃげき
Nghĩa
- 1.tên lửa cảnh báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- warning shot
- Tiếng Việt
- tên lửa cảnh báo
- 日本語
- 警告射撃, 威嚇射撃
- 한국어
- 경고 사격, 위협 사격
- 中文
- 警告射击, 威慑射击
- Bahasa Indonesia
- tembakan peringatan
- ภาษาไทย
- การยิงเตือน
- Español
- disparo de advertencia
- Français
- tirs d'avertissement
- Deutsch
- Warnschuss
- Português
- disparo de aviso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.