uy nghi
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- おど.す
- おど.し
- おど.かす
Về kanji này
Chữ kanji 「威」 mang nghĩa chính là sự đe dọa hay uy quyền. Chúng ta thường thấy chữ này trong các từ chỉ tính mạnh mẽ hoặc đáng sợ. Ví dụ, trong từ 脅威 (きょうい) có nghĩa là "mối đe doạ"; 権威 (けんい) tức là "thẩm quyền" hay "uy quyền";威力 (いりょく) có nghĩa là "sức mạnh". Một lưu ý nhỏ là khi dùng kanji này, nó thường liên quan đến sự đe doạ hoặc biểu lộ quyền lực, vì vậy cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Câu ví dụ
彼の威圧感は凄まじい。
Cảm giác áp đảo của anh ấy thật khủng khiếp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- intimidate, dignity, majesty, menace, threaten
- Tiếng Việt
- uy nghi
- 日本語
- 威厳
- 한국어
- 위엄
- 中文
- 威
- id
- menakut-nakuti
- th
- ข่มขู่
- es
- intimidar
- fr
- menacer
- de
- bedrohen
- pt
- intimidar
Từ ghép phổ biến
- 脅威threat, menace
- 権威authority, power, influence
- 威力power, might, authority
- 威嚇threat, intimidation, menace
- 威信prestige, dignity
- 威勢power, might, authority
- 猛威fury, power, menace
- 球威(pitcher's) stuff
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.