N1Danh từ
垂れ流し
たれながし
Nghĩa
- 1.bất thường
- 2.làm bẩn bản thân
- 3.đường ướt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- incontinence, soiling oneself, wetting one's pants
- Tiếng Việt
- bất thường, làm bẩn bản thân, đường ướt
- 日本語
- 垂れ流し, 自分を汚すこと, パンツを濡らすこと
- 한국어
- 불감증, 자신에게 더러워지다, 바지 젖다
- 中文
- 失禁, 弄脏自己, 裤子湿
- Bahasa Indonesia
- inkontinens, mengotori diri sendiri
- ภาษาไทย
- การกลั้นไม่อยู่, ทำให้ตัวเองสกปรก
- Español
- incontinencia, ensuciarse
- Français
- incontinence, se salir dessus
- Deutsch
- Inkontinenz, sich selbst beschmieren
- Português
- incontinência, sujar-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.